rap session

rap session

A group of students sits in a circle for a rap session in the classroom.

Định nghĩa

Danh từ: Buổi nói chuyện thẳng thắn, cởi mở: "rap session" chỉ một cuộc trò chuyện trong bối cảnh cho phép các cá nhân bày tỏ cảm xúc, suy nghĩ một cách tự do, những cảm xúc này có thể được phê bình hoặc ủng hộ bởi những người tham gia. Đây thường một cuộc thảo luận mang tính chất hỗ trợ hoặc giải tỏa tâm lý.

dụ sử dụng
  • (Sau một tuần căng thẳng, cả nhóm đã một buổi nói chuyện thẳng thắn để chia sẻ những bực bội.)
  • (Nhóm hỗ trợ đã tổ chức một buổi nói chuyện cởi mở, nơi các thành viên có thể thảo luận về những khó khăn cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a rap session": tổ chức một buổi nói chuyện thẳng thắn.
    • The counselor decided to hold a rap session to help the students cope with exam pressure. (Cố vấn đã quyết định tổ chức một buổi nói chuyện thẳng thắn để giúp học sinh đối phó với áp lực thi cử.)
  • "rap session" có thể mang tính chất không chính thức: thường diễn ra trong nhóm nhỏ, không cấu trúc cứng nhắc.
    • During the rap session, everyone felt free to voice their opinions without judgment. (Trong buổi nói chuyện cởi mở, mọi người đều cảm thấy tự do bày tỏ ý kiến không bị phán xét.)
Biến thể từ gần giống
  • Rap (n): cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức (thường dùng trong tiếng lóng).
    • We had a good rap about life. (Chúng tôi đã một cuộc trò chuyện thân mật về cuộc sống.)
  • Rap (v): nói chuyện thẳng thắn, tâm sự.
    • They rapped for hours about their problems. (Họ đã tâm sự hàng giờ về những vấn đề của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Discussion: cuộc thảo luận (mang tính chất trang trọng hơn).
    • The discussion was productive. (Cuộc thảo luận thật hiệu quả.)
  • Heart-to-heart talk: cuộc nói chuyện chân tình, thân mật.
    • They had a heart-to-heart talk about their relationship. (Họ đã một cuộc nói chuyện chân tình về mối quan hệ của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rap with someone: nói chuyện thẳng thắn với ai đó.
    • I need to rap with you about your performance. (Tôi cần nói chuyện thẳng thắn với bạn về hiệu suất làm việc của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Get something off your chest: trút bỏ nỗi lòng, nói ra điều đang giấu kín.
    • The rap session helped him get his worries off his chest. (Buổi nói chuyện thẳng thắn đã giúp anh ấy trút bỏ những lo lắng.)

Từ gần giống